亲切
qīn qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thân thiện
- 2. mến khách
- 3. thân mật
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 亲切 to describe familiarity with a place or skill; use 熟悉 instead. 亲切 refers to a warm, kind feeling towards people.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对人很 亲切 。
He is very cordial to people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.