Bỏ qua đến nội dung

亲切

qīn qiè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thiện
  2. 2. mến khách
  3. 3. thân mật

Usage notes

Common mistakes

Do not use 亲切 to describe familiarity with a place or skill; use 熟悉 instead. 亲切 refers to a warm, kind feeling towards people.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对人很 亲切
He is very cordial to people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.