Bỏ qua đến nội dung

亲朋好友

qīn péng hǎo yǒu
HSK 3.0 Cấp 5 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn bè và người thân
  2. 2. người thân và bạn bè
  3. 3. người thân thích và bạn bè

Usage notes

Collocations

常与“邀请”搭配,如“邀请亲朋好友参加聚会”。

Formality

比较正式,多用于描述活动参与者,日常对话中常用“亲戚朋友”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春节期间, 亲朋好友 互相拜年。
During the Spring Festival, friends and family visit each other to exchange New Year greetings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.