Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bạn bè và người thân
- 2. người thân và bạn bè
- 3. người thân thích và bạn bè
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“邀请”搭配,如“邀请亲朋好友参加聚会”。
Formality
比较正式,多用于描述活动参与者,日常对话中常用“亲戚朋友”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春节期间, 亲朋好友 互相拜年。
During the Spring Festival, friends and family visit each other to exchange New Year greetings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.