Bỏ qua đến nội dung

亲自

qīn zì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá nhân
  2. 2. chính mình
  3. 3. chính thức

Usage notes

Collocations

Often paired with verbs like 出马 (come forward), 动手 (do oneself), or 出庭 (appear in court), emphasizing personal involvement.

Formality

Frequently used in formal contexts; in casual speech, 自己 (with rephrasing) or 自己一个人 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
校长 亲自 来参加活动。
The principal personally came to attend the event.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.