亲身
qīn shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cá nhân
- 2. riêng mình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
亲身 is used for personal experiences or physical involvement (亲身经历, 亲身体验). Don't use it for 'in person' actions like delivering something yourself; use 亲自 for that (亲自送).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是他的 亲身 经历。
This is his personal experience.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.