Bỏ qua đến nội dung

亲身

qīn shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá nhân
  2. 2. riêng mình

Usage notes

Common mistakes

亲身 is used for personal experiences or physical involvement (亲身经历, 亲身体验). Don't use it for 'in person' actions like delivering something yourself; use 亲自 for that (亲自送).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是他的 亲身 经历。
This is his personal experience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.