Bỏ qua đến nội dung

人人

rén rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. everyone
  2. 2. every person

Câu ví dụ

Hiển thị 2
人人 都好。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5863313)
人人 都在說湯姆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5907485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 人人