Chuyển đến nội dung chính

人们

rén men

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi người; người ta; dân chúng

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
人们 常把教师比喻成园丁。
人们 呼吁政府采取行动保护环境。
人们 希望社会充满正义。
人们 从四面八方赶来参加庆典。
人们 用水果祭祀祖先。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.