人们
rén men
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người
- 2. mọi người
Câu ví dụ
Hiển thị 5人们 常把教师比喻成园丁。
人们 呼吁政府采取行动保护环境。
人们 希望社会充满正义。
人们 从四面八方赶来参加庆典。
人们 用水果祭祀祖先。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.