Bỏ qua đến nội dung

人均

rén jūn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung bình đầu người
  2. 2. mỗi người
  3. 3. trung bình mỗi người

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

通常用于正式统计,例如“人均收入”、“人均GDP”,不用于描述个人具体分配。

Common mistakes

勿用“每人”代替“人均”在正式统计中,如“每人收入”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的 人均 收入很高。
The per capita income of this city is very high.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.