Bỏ qua đến nội dung

人家

rén jia
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Đại từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người ta
  2. 2. người khác
  3. 3. mình

Usage notes

Common mistakes

When 人家 is used as a modest self-reference, it often carries a coy or complaining tone and is typically used by females; learners should avoid using it for 'I' in neutral contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人家 都不想去,你为什么非要逼他?
Other people don't want to go, so why are you insisting on forcing him?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.