人家
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nhà
- 2. gia đình
- 3. nhà người khác
Câu ví dụ
Hiển thị 1这户 人家 很热情。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 人家
người cao tuổi
xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子
tiết kiệm
Ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn
phụ nữ (nói chung)
đàn bà (nghĩa xấu)
gia đình quan lại
đàn ông