Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tính người
- 2. nhân tính
- 3. tính nhân văn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“丧失”“回归”“泯灭”等动词搭配,如“丧失人性”。
Formality
比较正式的用词,多用于书面或严肃的讨论。
Câu ví dụ
Hiển thị 2在极端环境下, 人性 可能会暴露出来。
In extreme circumstances, human nature may be exposed.
這個設計很 人性 化。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.