Bỏ qua đến nội dung

人性

rén xìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính người
  2. 2. nhân tính
  3. 3. tính nhân văn

Usage notes

Collocations

常与“丧失”“回归”“泯灭”等动词搭配,如“丧失人性”。

Formality

比较正式的用词,多用于书面或严肃的讨论。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在极端环境下, 人性 可能会暴露出来。
In extreme circumstances, human nature may be exposed.
這個設計很 人性 化。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6023203)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.