Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người tài
- 2. người có tài
- 3. người giỏi
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5公司 人才 流失严重。
这家公司非常重视 人才 培养。
公司计划吸纳更多 人才 。
这所大学定向培养农业技术 人才 。
槍不會殺人。 人才 會殺人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.