Bỏ qua đến nội dung

人才

rén cái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người tài
  2. 2. người có tài
  3. 3. người giỏi

Usage notes

Collocations

“人才”常与“培养”“引进”“流失”搭配,如“培养人才”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
公司 人才 流失严重。
The company is suffering from a severe brain drain.
这家公司非常重视 人才 培养。
This company places great importance on talent development.
公司计划吸纳更多 人才
The company plans to attract more talent.
这所大学定向培养农业技术 人才
This university provides targeted training for agricultural technicians.
槍不會殺人。 人才 會殺人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 486405)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.