人海

rén hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a multitude
  2. 2. a sea of people

Câu ví dụ

Hiển thị 2
體育場裏人山 人海
Nguồn: Tatoeba.org (ID 729439)
那裡人山 人海
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2138587)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.