人海
rén hǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a multitude
- 2. a sea of people
Câu ví dụ
Hiển thị 2體育場裏人山 人海 。
那裡人山 人海 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.