Bỏ qua đến nội dung

人物

rén wù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân vật
  2. 2. người
  3. 3. nhân vật quan trọng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with '人类' (humanity) or '人们' (people); 人物 is for specific, often significant persons.

Formality

Often used to describe notable individuals, not for casual reference to any person.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子喜欢看卡通 人物
The child likes to watch cartoon characters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.