Bỏ qua đến nội dung

人群

rén qún
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đám đông
  2. 2. nhóm người
  3. 3. đám người

Usage notes

Common mistakes

“人群”本身已含“群”意,不要说“一群人人群”。

Formality

多用于书面和较正式的口语;日常口语中常说“很多人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他在 人群 中显得很出众。
He stands out in the crowd.
他向 人群 挥手。
He waved to the crowd.
听到这个消息, 人群 陷入了恐慌。
Upon hearing the news, the crowd fell into panic.
他侧身挤进 人群
He squeezed into the crowd sideways.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.