人肉
rén ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. human (used attributively, as in 人肉盾牌[rén ròu dùn pái], human shield)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.