Bỏ qua đến nội dung

人质

rén zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con tin
  2. 2. tù binh
  3. 3. người làm con tin

Usage notes

Collocations

Common collocations: 劫持人质 (to take a hostage), 释放人质 (to release a hostage), 人质危机 (hostage crisis).

Common mistakes

人质 (rénzhì) specifically means 'hostage,' a person held captive; it is not used for animals or objects held as security.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
劫匪释放了 人质
The kidnappers released the hostage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.