人身
rén shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người
- 2. cá nhân
- 3. thân thể
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 人身 (personal, relating to a person's body or self) with 人生 (life). Common in legal contexts like 人身攻击 (personal attack).
Câu ví dụ
Hiển thị 1保护 人身 安全很重要。
Protecting personal safety is very important.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.