Bỏ qua đến nội dung

人身

rén shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người
  2. 2. cá nhân
  3. 3. thân thể

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 人身 (personal, relating to a person's body or self) with 人生 (life). Common in legal contexts like 人身攻击 (personal attack).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保护 人身 安全很重要。
Protecting personal safety is very important.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.