人马
rén mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. men and horses
- 2. troops
- 3. group of people
- 4. troop
- 5. staff
- 6. centaur
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.