Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

仁德

rén dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jente township in Tainan county 台南縣|台南县[tái nán xiàn], Taiwan
  2. 2. benevolent integrity
  3. 3. high mindedness

Từ cấu thành 仁德