Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

仁爱

rén ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ren'ai or Jenai District of Keelung City 基隆市[jī lóng shì], Taiwan
  2. 2. Ren'ai or Jenai Township in Nantou County 南投縣|南投县[nán tóu xiàn], central Taiwan
  3. 3. benevolence
  4. 4. charity
  5. 5. compassion