仄
zè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tilt
- 2. narrow
- 3. uneasy
- 4. oblique tones (in Chinese poetry)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.