Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

仄声

zè shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oblique tone
  2. 2. nonlevel tone
  3. 3. uneven tone (the third tone of Classical Chinese)

Từ cấu thành 仄声