Bỏ qua đến nội dung

仇恨

chóu hèn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự thù hận
  2. 2. sự căm ghét
  3. 3. sự oán thù

Usage notes

Collocations

仇恨常与动词“怀有”、“充满”搭配,如“怀有仇恨”、“充满仇恨”。

Common mistakes

注意不要与“报仇”混淆:“仇恨”是情感,“报仇”是行为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她心里充满了 仇恨
Her heart is full of hatred.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.