今体诗
jīn tǐ shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. same as 近體詩|近体诗[jìn tǐ shī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.