今天
jīn tiān
HSK 2.0 Cấp 1
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hôm nay
- 2. ngày nay
- 3. bây giờ
Câu ví dụ
Hiển thị 3今天 不熱, 今天 很冷。
今天 沒風。
今天 幾號?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.