Bỏ qua đến nội dung

今天

jīn tiān
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hôm nay
  2. 2. ngày nay
  3. 3. bây giờ

Usage notes

Collocations

Often used with time expressions like 今天上午 (this morning) or 今天晚上 (this evening).

Common mistakes

Don't confuse 今天 (jīntiān, today) with 今年 (jīnnián, this year). They differ in time scope.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
今天 天气很好。
The weather is very good today.
今天 下雨了,我们带伞吧。
It's raining today; let's bring an umbrella.
今天 是阴天,可能会下雨。
Today is overcast; it might rain.
今天 不如昨天暖和。
Today is not as warm as yesterday.
今天 中午我想吃面条。
I want to eat noodles for lunch today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 今天