今年
jīn nián
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năm nay
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 今年 畢業嗎?
我 今年 沒錢買新車。
今年 也有業餘音樂會。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.