Bỏ qua đến nội dung

今早

jīn zǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng nay

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今早 幾點起床?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 423903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.