Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

今译

jīn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. modern language version
  2. 2. modern translation
  3. 3. contemporary translation

Từ cấu thành 今译