介意
jiè yì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to care about
- 2. to take offense
- 3. to mind
Câu ví dụ
Hiển thị 3你 介意 我問你點兒甚麼嗎?
你 介意 我開門嗎?
你 介意 我關窗戶嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.