介意

jiè yì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to care about
  2. 2. to take offense
  3. 3. to mind

Câu ví dụ

Hiển thị 3
介意 我問你點兒甚麼嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10640475)
介意 我開門嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 903474)
介意 我關窗戶嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 865378)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.