Bỏ qua đến nội dung

jiè

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới
  2. 2. giới thiệu
  3. 3. ở giữa

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
容許我向您 紹Mayuko。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 872135)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 介

中介
zhōng jiè

trung gian

介入
jiè rù

can thiệp

介意
jiè yì

chú ý

介于
jiè yú

ở giữa

介绍
jiè shào

giới thiệu

媒介
méi jiè

trung gian

简介
jiǎn jiè

tóm tắt

一介不取
yī jiè bù qǔ

không lấy một xu

中介所
zhōng jiè suǒ

trung tâm môi giới

中介资料
zhōng jiè zī liào

siêu dữ liệu

介之推
jiè zhī tuī

Giới Chi Thôi

介乎
jiè hū

nằm giữa

介休
jiè xiū

Giới Hưu

介休市
jiè xiū shì

Giới Hưu thị

介系词
jiè xì cí

giới từ

介值定理
jiè zhí dìng lǐ

định lý giá trị trung gian

介子
jiè zǐ

meson

介子推
jiè zǐ tuī

xem 介之推

介导
jiè dǎo

trung gian

介怀
jiè huái

bận lòng

介于两难
jiè yú liǎng nán

lâm vào thế tiến thoái lưỡng nan

介壳
jiè qiào

vỏ cứng

介胄
jiè zhòu

giáp trụ

介词
jiè cí

giới từ

介质
jiè zhì

môi trường

介质访问控制
jiè zhì fǎng wèn kòng zhì

điều khiển truy cập phương tiện

介质访问控制层
jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng

tầng điều khiển truy nhập môi trường

介电常数
jiè diàn cháng shù

hằng số điện môi

仲介
zhòng jiè

trung gian

光纤分散式资料介面
guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu phân tán qua sợi quang

共同闸道介面
gòng tóng zhá dào jiè miàn

Giao diện cổng chung

卡介苗
kǎ jiè miáo

vắc-xin BCG

图像用户介面
tú xiàng yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng đồ họa

婚介
hūn jiè

môi giới hôn nhân

婚姻介绍所
hūn yīn jiè shào suǒ

văn phòng môi giới hôn nhân

宣介
xuān jiè

quảng bá

房屋中介
fáng wū zhōng jiè

môi giới nhà ở

房产中介
fáng chǎn zhōng jiè

môi giới bất động sản

推介
tuī jiè

quảng bá

推介会
tuī jiè huì

hội thảo quảng bá

数据介面
shù jù jiè miàn

giao diện dữ liệu

新产品推介会
xīn chǎn pǐn tuī jiè huì

sự kiện ra mắt sản phẩm mới

毫不介意
háo bu jiè yì

không bận tâm chút nào

潜在媒介
qián zài méi jiè

vectơ tiềm năng

煞有介事
shà yǒu jiè shì

làm ra vẻ rất nghiêm túc (thành ngữ)

生平简介
shēng píng jiǎn jiè

tiểu sử tóm tắt

生物媒介
shēng wù méi jiè

vectơ sinh học

节肢介体病毒
jié zhī jiè tǐ bìng dú

vi rút gây bệnh do động vật chân đốt truyền

简短介绍
jiǎn duǎn jiè shào

giới thiệu ngắn gọn

简要介绍
jiǎn yào jiè shào

giới thiệu ngắn gọn

网路节点介面
wǎng lù jié diǎn jiè miàn

giao diện nút mạng

耿介
gěng jiè

ngay thẳng và xuất chúng

自我介绍
zì wǒ jiè shào

tự giới thiệu

蒋介石
jiǎng jiè shí

Tưởng Giới Thạch (1887-1975), nhà lãnh đạo quân sự, người đứng đầu chính phủ Quốc dân đảng ở Trung Quốc 1928-1949 và chính phủ lưu vong tại Đài Loan 1950-1975

评介
píng jiè

đánh giá, giới thiệu (sách)

资料介面
zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu

输送媒介
shū sòng méi jiè

môi trường vận chuyển

转介
zhuǎn jiè

giới thiệu ai đó đến một cơ quan (hoặc bệnh viện, v.v.)

连续介质力学
lián xù jiè zhì lì xué

cơ học môi trường liên tục