介意
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chú ý
- 2. không hài lòng
- 3. không thích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often negated as 不介意 (don't mind) or used in questions 你介意吗? (Do you mind?).
Common mistakes
Don't confuse with 建议 (to suggest). 介意 is about feelings, not advice.
Câu ví dụ
Hiển thị 4你 介意 我打开窗户吗?
你 介意 我問你點兒甚麼嗎?
你 介意 我開門嗎?
你 介意 我關窗戶嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.