介绍
jiè shào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới thiệu; cho làm quen
- 2. trình bày
- 3. tiến cử
- 4. lời giới thiệu; phần giới thiệu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他 介绍 了公司的现状。
我给你 介绍 一下我的朋友。
你应该做一个自我 介绍 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.