Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

介词

jiè cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. preposition

Câu ví dụ

Hiển thị 1
“在”是 介词
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7769303)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.