介于
jiè yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ở giữa
- 2. trung gian
- 3. nằm giữa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“之间”搭配,构成“介于A和B之间”或“介于A与B之间”,用于表达处于两个事物之间。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个颜色 介于 蓝色和绿色之间。
This color is between blue and green.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.