Bỏ qua đến nội dung

从不

cóng bù
HSK 3.0 Cấp 5 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không bao giờ
  2. 2. không hề

Usage notes

Common mistakes

不要将“从不”与“没”连用构成双重否定,如“从不没去过”是错误的。

Formality

“从不”在日常口语和正式场合都通用,语气较为坚决。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他为人光明磊落, 从不 隐瞒任何事情。
He is open and candid, never hiding anything.
他很吝啬, 从不 请客。
He is very stingy and never treats others.
他为人谦逊, 从不 炫耀自己的成就。
He is humble and never shows off his achievements.
他性格沉稳, 从不 轻易慌张。
He has a steady character and never gets flustered easily.
他非常无情, 从不 关心别人。
He is very heartless and never cares about others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 从不