Bỏ qua đến nội dung

从业

cóng yè
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành nghề
  2. 2. làm việc
  3. 3. tham gia vào nghề nghiệp

Usage notes

Common mistakes

从业 is often used with an industry (e.g. 从业于金融业), not a company name.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
从业 于教育行业。
He works in the education industry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.