Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành nghề
- 2. làm việc
- 3. tham gia vào nghề nghiệp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
从业 is often used with an industry (e.g. 从业于金融业), not a company name.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 从业 于教育行业。
He works in the education industry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.