Bỏ qua đến nội dung

从头

cóng tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ đầu
  2. 2. lần đầu

Usage notes

Collocations

'从头'常与'开始'、'再来'、'做起'等动词搭配,构成固定短语。

Common mistakes

不要混淆'从头'(cóng tóu)和'从头到尾'(cóng tóu dào wěi),后者表示从开始到结束的整个过程。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 从头 开始吧。
Let's start from the beginning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 从头