从头
cóng tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ đầu
- 2. lần đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
'从头'常与'开始'、'再来'、'做起'等动词搭配,构成固定短语。
Common mistakes
不要混淆'从头'(cóng tóu)和'从头到尾'(cóng tóu dào wěi),后者表示从开始到结束的整个过程。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 从头 开始吧。
Let's start from the beginning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.