Bỏ qua đến nội dung

从母

cóng mǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dì (em gái của mẹ)

Từ cấu thành 从母