Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

从缓

cóng huǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to hurry
  2. 2. to procrastinate
  3. 3. to postpone

Từ cấu thành 从缓