他人

tā rén
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. another
  2. 2. sb else
  3. 3. other people

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人要爱 他人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5558525)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.