Bỏ qua đến nội dung

付款

fù kuǎn
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thanh toán
  2. 2. trả tiền
  3. 3. đóng tiền

Usage notes

Common mistakes

Do not use 付款 to mean paying for a treat; use 请客 instead.

Formality

付款 is slightly formal; in casual speech, 付钱 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请扫码 付款
Please scan the code to pay.
我们决定分期 付款 买这辆车。
We decided to buy this car by installment payments.
请出示您的 付款 凭证。
Please show your proof of payment.
請在這個櫃位 付款
Nguồn: Tatoeba.org (ID 339435)
我预 付款
Nguồn: Tatoeba.org (ID 358983)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 付款