Bỏ qua đến nội dung

付钱

fù qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay money

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请到柜台 付钱
Please go to the counter to pay.
他们要我马上 付钱
They demanded that I pay immediately.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 付钱