Bỏ qua đến nội dung

仙草

xiān cǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sương sáo
  2. 2. thảo mộc (chi Mesona)

Từ cấu thành 仙草