仡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Taiwan pr. [qì]
Từ chứa 仡
Gelao or Klau ethnic group of Guizhou
Wuchuan Klau and Hmong Autonomous County in Zunyi 遵義|遵义[zūn yì], northeast Guizhou
Daozhen Klau and Hmong Autonomous County in Zunyi 遵義|遵义[zūn yì], northeast Guizhou