仡
yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. strong
- 2. brave
Từ chứa 仡
仡佬族
gē lǎo zú
Gelao or Klau ethnic group of Guizhou
务川仡佬族苗族自治县
wù chuān gē lǎo zú miáo zú zì zhì xiàn
Wuchuan Klau and Hmong Autonomous County in Zunyi 遵義|遵义[zūn yì], northeast Guizhou
道真仡佬族苗族自治县
dào zhēn gē lǎo zú miáo zú zì zhì xiàn
Daozhen Klau and Hmong Autonomous County in Zunyi 遵義|遵义[zūn yì], northeast Guizhou