代宗
dài zōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Daizong, temple name of seventh Ming emperor Jingtai 景泰[jǐng tài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.