Bỏ qua đến nội dung

代表团

dài biǎo tuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoàn đại biểu

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他率 代表团 访问了北京。
He led the delegation to visit Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.