Bỏ qua đến nội dung

dài
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay thế
  2. 2. thay mặt
  3. 3. thế hệ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我问候你的家人。
UN 表聯合國。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797128)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 代

一代
yī dài

thế hệ

下一代
xià yī dài

thế hệ tiếp theo

世代
shì dài

thế hệ

交代
jiāo dài

giao phó

代价
dài jià

giá

代替
dài tì

thay thế

代理
dài lǐ

đại lý

代理人
dài lǐ rén

đại lý

代号
dài hào

tên mật

代表
dài biǎo

đại diện

代表团
dài biǎo tuán

đoàn đại biểu

代言人
dài yán rén

người phát ngôn

划时代
huà shí dài

kỷ nguyên mới

取代
qǔ dài

thay thế

取而代之
qǔ ér dài zhī

thay thế

古代
gǔ dài

thời cổ đại

年代
nián dài

thập niên

后代
hòu dài

hậu duệ

新陈代谢
xīn chén dài xiè

trao đổi chất

时代
shí dài

thời đại

替代
tì dài

thay thế

朝代
cháo dài

triều đại

历代
lì dài

các triều đại

现代
xiàn dài

hiện đại

当代
dāng dài

thời đại đương đại

近代
jìn dài

thời cận đại

一代不如一代
yī dài bù rú yī dài

mỗi đời một kém hơn

七十年代
qī shí nián dài

thập niên bảy mươi

三代
sān dài

ba đời

三代同堂
sān dài tóng táng

tam đại đồng đường

三个代表
sān gè dài biǎo

Ba đại diện

上代
shàng dài

thế hệ trước

世世代代
shì shì dài dài

qua nhiều thế hệ

世代交替
shì dài jiāo tì

sự xen kẽ thế hệ

世代相传
shì dài xiāng chuán

truyền từ đời này sang đời khác

世界维吾尔代表大会
shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì

Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

中生代
zhōng shēng dài

đại Trung sinh

中石器时代
zhōng shí qì shí dài

Thời đại đồ đá giữa

二代
èr dài

thế hệ thứ hai

五代
wǔ dài

Ngũ đại

五代十国
wǔ dài shí guó

Ngũ đại Thập quốc

五代史
wǔ dài shǐ

Ngũ Đại Sử

交换代数
jiāo huàn dài shù

đại số giao hoán

交换代数学
jiāo huàn dài shù xué

đại số giao hoán

人民代表
rén mín dài biǎo

đại biểu nhân dân

人称代词
rén chēng dài cí

đại từ nhân xưng

代之以
dài zhī yǐ

thay thế bằng

代人受过
dài rén shòu guò

thay người chịu tội

代代
dài dài

đời đời

代代相传
dài dài xiāng chuán

đời đời truyền lại

代偿
dài cháng

bù trừ

代入
dài rù

thay vào

代利斯
dài lì sī

Dallys, cảng biển và căn cứ hải quân của Algeria

代劳
dài láo

thay mặt làm

代名词
dài míng cí

đại từ

代填
dài tián

điền thay

代孕
dài yùn

mang thai hộ

代孕母亲
dài yùn mǔ qīn

người mẹ mang thai hộ

代字
dài zì

mật danh

代字号
dài zì hào

dấu ngã

代宗
dài zōng

Đại Tông

代客泊车
dài kè bó chē

dịch vụ đỗ xe hộ

代写
dài xiě

viết thuê

代工
dài gōng

gia công OEM

代拿买特
dài ná mǎi tè

đinamit

代指
dài zhǐ

chỉ

代换
dài huàn

thay thế

代收
dài shōu

nhận hộ

代收货款
dài shōu huò kuǎn

thu hộ tiền hàng

代数
dài shù

đại số

代数函数
dài shù hán shù

hàm đại số

代数函数论
dài shù hán shù lùn

lý thuyết hàm đại số

代数和
dài shù hé

tổng đại số

代数基本定理
dài shù jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số

代数学
dài shù xué

đại số học

代数学基本定理
dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mọi đa thức đều có nghiệm phức)

代数几何
dài shù jǐ hé

hình học đại số

代数几何学
dài shù jǐ hé xué

hình học đại số

代数式
dài shù shì

biểu thức đại số

代数拓扑
dài shù tuò pū

tô pô đại số

代数数域
dài shù shù yù

trường số đại số

代数方程
dài shù fāng chéng

phương trình đại số

代数曲线
dài shù qū xiàn

đường cong đại số

代数曲面
dài shù qū miàn

mặt đại số

代数簇
dài shù cù

đa tạp đại số

代数结构
dài shù jié gòu

cấu trúc đại số

代数群
dài shù qún

nhóm đại số

代数量
dài shù liàng

đại lượng đại số

代书
dài shū

viết thay

代替父母
dài tì fù mǔ

thay mặt cha mẹ

代替者
dài tì zhě

người thay thế

代步
dài bù

phương tiện di chuyển

代步车
dài bù chē

xe di chuyển

代母
dài mǔ

mẹ đỡ đầu

代沟
dài gōu

khoảng cách thế hệ

代尔夫特
dài ěr fū tè

Delft

代班
dài bān

thay thế

代理商
dài lǐ shāng

đại lý

代理孕母
dài lǐ yùn mǔ

mang thai hộ

代码
dài mǎ

代码段
dài mǎ duàn

đoạn mã

代码页
dài mǎ yè

trang mã

代祷
dài dǎo

cầu thay

代称
dài chēng

tên thay thế

代笔
dài bǐ

viết hộ

代管
dài guǎn

quản lý thay

代糖
dài táng

chất thay thế đường

代县
dài xiàn

Đại huyện

代罪
dài zuì

chuộc tội

代罪羔羊
dài zuì gāo yáng

vật tế thay

代考
dài kǎo

thi hộ

代行
dài xíng

thay mặt hành động

代表人物
dài biǎo rén wù

đại diện tiêu biểu

代表作
dài biǎo zuò

tác phẩm tiêu biểu

代表性
dài biǎo xìng

tính đại diện

代表处
dài biǎo chù

văn phòng đại diện

代表队
dài biǎo duì

đội đại diện

代言
dài yán

làm người phát ngôn

代词
dài cí

đại từ

代课
dài kè

dạy thay

代谢
dài xiè

trao đổi chất

代购
dài gòu

mua hộ

代办
dài bàn

đại biện

代销
dài xiāo

bán đại lý

代销店
dài xiāo diàn

đại lý tiêu thụ

代际
dài jì

thế hệ

代顿
dài dùn

Dayton (thành phố ở Ohio)

代餐
dài cān

bữa ăn thay thế

以工代赈
yǐ gōng dài zhèn

công việc thay thế cứu trợ

以言代法
yǐ yán dài fǎ

lấy lời nói thay cho pháp luật

以言代法,以权压法
yǐ yán dài fǎ , yǐ quán yā fǎ

lấy lời nói thay pháp luật, dùng quyền lực đè nén pháp luật (thành ngữ); hành vi hoàn toàn vô pháp

信息时代
xìn xī shí dài

thời đại thông tin

借代
jiè dài

hoán dụ

伪代码
wěi dài mǎ

mã giả

传代
chuán dài

truyền lại cho thế hệ sau

传宗接代
chuán zōng jiē dài

nối dõi tông đường

元代
yuán dài

nhà Nguyên

元古代
yuán gǔ dài

đại Nguyên Sinh

克朗代克
kè lǎng dài kè

Klondike

全国人民代表大会
quán guó rén mín dài biǎo dà huì

Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国人民代表大会常务委员会
quán guó rén mín dài biǎo dà huì cháng wù wěi yuán huì

Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国代表大会
quán guó dài biǎo dà huì

đại hội đại biểu toàn quốc

全权代表
quán quán dài biǎo

đại diện toàn quyền

六十年代
liù shí nián dài

thập niên sáu mươi

六朝时代
liù cháo shí dài

thời đại Lục triều

冰河时代
bīng hé shí dài

kỷ băng hà

分手代理
fēn shǒu dài lǐ

người làm thay việc chia tay

分解代谢
fēn jiě dài xiè

dị hóa

初等代数
chū děng dài shù

đại số sơ cấp

刘宋时代
liú sòng shí dài

thời Lưu Tống

包办代替
bāo bàn dài tì

bao biện thay thế

千禧一代
qiān xǐ yī dài

thế hệ thiên niên kỷ

千秋万代
qiān qiū wàn dài

muôn thuở muôn đời

反身代词
fǎn shēn dài cí

đại từ phản thân

取代基
qǔ dài jī

nhóm thế

古代史
gǔ dài shǐ

lịch sử cổ đại

古生代
gǔ shēng dài

đại Cổ sinh

合成代谢
hé chéng dài xiè

đồng hóa

同时代
tóng shí dài

đương thời

向量代数
xiàng liàng dài shù

đại số vectơ

周代
zhōu dài

nhà Chu

唐代
táng dài

nhà Đường

唐代宗
táng dài zōng

Đường Đại Tông

商代
shāng dài

nhà Thương

四个现代化
sì ge xiàn dài huà

bốn hiện đại hóa

国家代码
guó jiā dài mǎ

mã quốc gia

国防现代化
guó fáng xiàn dài huà

hiện đại hóa quốc phòng

国际货运代理
guó jì huò yùn dài lǐ

đại lý vận tải quốc tế

在位时代
zài wèi shí dài

triều đại

地质年代表
dì zhì nián dài biǎo

niên đại địa chất

夏代
xià dài

nhà Hạ (triều đại Trung Quốc c. 2000 TCN)

太古代
tài gǔ dài

đại Thái cổ (kỷ nguyên địa chất trước 2500 triệu năm trước)

奈良时代
nài liáng shí dài

thời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản

子代
zǐ dài

con cái

宋代
sòng dài

nhà Tống (960-1279)

官二代
guān èr dài

con cái của quan chức

容华绝代
róng huá jué dài

được trời phú cho vẻ đẹp hiếm có và rạng rỡ (thành ngữ)

富不过三代
fù bù guò sān dài

của cải không qua được ba đời

富二代
fù èr dài

con cái của những doanh nhân trở nên giàu có dưới cải cách kinh tế của Đặng Tiểu Bình trong những năm 1980

封建时代
fēng jiàn shí dài

thời phong kiến

工业现代化
gōng yè xiàn dài huà

sự hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

布尔代数
bù ěr dài shù

đại số Boolean

平安时代
píng ān shí dài

thời kỳ Heian (794-1185), thời kỳ trong lịch sử Nhật Bản

年代初
nián dài chū

đầu một thời đại

年代学
nián dài xué

niên đại học (khoa học xác định niên đại của các sự kiện trong quá khứ)

形象代言人
xíng xiàng dài yán rén

đại sứ thương hiệu hoặc tổ chức

后现代主义
hòu xiàn dài zhǔ yì

chủ nghĩa hậu hiện đại

复兴时代
fù xīng shí dài

thời kỳ Phục hưng

恶意代码
è yì dài mǎ

mã độc (ví dụ virus)

战国时代
zhàn guó shí dài

thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

托马斯·哈代
tuō mǎ sī · hā dài

Thomas Hardy (1840-1928), nhà văn Anh

抽象代数
chōu xiàng dài shù

đại số trừu tượng

指代
zhǐ dài

chỉ đến

指示代词
zhǐ shì dài cí

đại từ chỉ định

换代
huàn dài

chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới

改朝换代
gǎi cháo huàn dài

chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới

新一代
xīn yī dài

thế hệ mới

新五代史
xīn wǔ dài shǐ

Tân Ngũ Đại sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, do Âu Dương Tu biên soạn năm 1053, gồm 74 quyển)

新时代
xīn shí dài

thời đại mới

新生代
xīn shēng dài

Kỷ Tân Sinh (kỷ địa chất bao phủ 65 triệu năm gần đây)