Bỏ qua đến nội dung

代表性

dài biǎo xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. representativeness
  2. 2. representative; typical

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个样本很有 代表性
This sample is very representative.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.